khí rãnh

khí rãnh

Những cột đá cẩm thạch được chạm khắc thành khí rãnh rất tinh xảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại khí tự nhiên nguồn gốc từ các mỏ than: "khí rãnh" chỉ loại khí được hình thành tích tụ trong các vỉa than, thường thoát ra từ các khe nứt, rãnh trong quá trình khai thác mỏ. Đây một dạng khí metan (CH₄) chứa trong than đá.
    • Khí thoát ra từ các rãnh than: Trong ngữ cảnh kỹ thuật mỏ, "khí rãnh" khí dễ cháy, có thể gây nổ nếu tích tụ với nồng độ cao trong hầm .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công nhân mỏ phải kiểm tra nồng độ khí rãnh trước khi vào hầm . (Khí rãnh loại khí nguy hiểm, cần được giám sát chặt chẽ.)
    • Hệ thống thông gió giúp giảm thiểu nguy cơ tích tụ khí rãnh trong mỏ than. (Việc lưu thông không khí ngăn chặn khí rãnh đạt đến nồng độ gây nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khí rãnh metan": thuật ngữ chuyên ngành chỉ khí metan thoát ra từ than.

    • Khí rãnh metan có thể được thu hồi để làm nhiên liệu. (Khí metan từ mỏ than có thể tái sử dụng thay vì thải ra môi trường.)
  • "kiểm soát khí rãnh": quy trình quản lý an toàn trong khai thác mỏ.

    • Kiểm soát khí rãnh yêu cầu bắt buộc trong khai thác than hầm . (Để ngăn ngừa tai nạn, cần biện pháp giám sát khí rãnh liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí mỏ (danh từ): khí tự nhiên trong mỏ than, bao gồm cả khí rãnh các loại khí khác.

    • Khí mỏ thường chứa metan, carbon dioxide nitơ. (Khí mỏ thành phần đa dạng hơn khí rãnh.)
  • Khí than (danh từ): khí sinh ra từ quá trình chưng cất than đá, khác với khí rãnh tự nhiên.

    • Khí than được sử dụng làm nhiên liệu trong công nghiệp. (Khí than sản phẩm nhân tạo, không phải khí rãnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Khí metan mỏ than: tên gọi khoa học của khí rãnh.
  • Khí bùn (ít phổ biến): khí thoát ra từ bùn than.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "khí rãnh" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong văn nói hàng ngày hay thành ngữ.